RSS

Streamline English – Departures -UNIT 1 :HELLO

22 Th3

Streamline English – Departures

UNIT 1 :HELLO

A Hello.

B Hello.

A I’m David Clark.

B I’m Linda Martin.

C Are you a teacher?

D No, I’m not.

C Oh, are you a student?

D Yes, I am.

E Are you from England?

F No, I’m not.

E Where are you from?

F I’m from Canada.

G Hello, John!

H Hello, Peter. How are you?

G I’m very well, thanks. And you?

H I’m fine, thanks.

Chào chị.

Chào anh.

Tôi là David Clark.

Tôi là Linda Martin.

Chị là giáo viên à?

Không phải.

Ồ, có phải chị là sinh viên không?

Phải.

Có phải ông là người Anh không?

Không phải.

Quê ông ở đâu?

Tôi quê ở Canada.

Chào John.

Chào Peter.

Anh có khỏe không?

Cảm ơn, tôi rất khỏe.

Còn anh thì sao?

Tôi khỏe, cảm ơn.

 

Proper Names

David Clark, John, Peter, Linda Martin, Alan Smith, John Green, Susan Smith, Carol Green.

Grammar Notes

1. Personal Pronouns (Ðại từ nhân xưng)

Ðại từ nhân xưng là những từ dùng để xưng hô trong giao tiếp.

I (ngôi thứ 1 số ít, chỉ người nói): tôi, tao, tớ, mình,…

You (ngôi thứ 2 số ít, chỉ người đang nói chuyện với): anh, chị, ông, bà, mày,…

He (ngôi thứ 1 số ít, chỉ người nam được nói tới): anh ấy, ông ấy, nó, hắn,…

She (ngôi thứ 3 số ít, chỉ người nữ được nói tới): chị ấy, cô ấy, bà ấy, ả, nó,…

It (ngôi thứ 3 số ít, chỉ con vật hoặc đồ vật, sự việc được nói tới): nó, việc đó,…

2. The Present Simple Tense of to be (thì hiện tại đơn của động từ to be)

I am = I’m

You are = You’re

He is = He’s

She is = She’s

It is = It’s

Expressions

Hello:                                                     xin chào (thân mật)

Oh:                                                         Ô (tỏ ngạc nhiên)

yes:                                                        dạ, phải

no:                                                          không, không phải

to be from:                                              từ … đến, quê ở

Where are you from?:                             Quê anh/chị ở đâu?

I’m from Canada.:                                   Quê tôi ở Canada.

thank you = thanks:                                cảm ơn.

And you? = and how are you?:              Còn anh/chị thì sao? (Sức khỏe anh/chị thế nào?)

teacher:(n)                                             giáo viên

student:(n)                                              học sinh, sinh viên

from:(prep)                                              từ

where:(adv)                                            ở đâu

very:(adv)                                               rất

and:(conj)                                                và, còn

how:(adv)                                                 thế nào, ra sao

fine:(adj)                                                  khỏe, tốt

 

Exercise 1

David Clark

Linda Martin

He’s David Clark.

She’s Linda martin.

Alan Smith

Susan Smith

John Green

Carol Green

Exercise 2

Is she a teacher?

No, she isn’t.

Is she a student?

Yes, she is.

… a student?

No, …

… a teacher?

Yes, …

Exercise 3

Is he from England?

No, he isn’t.

Where’s he from?

He’s from Canda.

… Canada?

No, …

… France.

… France?

… Japan.

 

Exercise 4

Are you a teacher?

Are you a student?

Are you from England?

Where are you from?

 

2. EXCUSE ME!

I Excuse me!

J Yes?

I Are you English?

J Pardon?

I Are you English?

J Oh, yes. Yes, we are.

I Oh, I’m English. Are you on holiday?

J No, we aren’t. We’re businessmen.

J Please, sit down.

I Thank you.

J Tea?

I Yes, please.

J Sugar?

I No, thanks.

J Where are you from?

I I’m from London.

J Are you a businessman?

I No, I’m not. I’m a tourist

Xin lỗi!

Dạ chi?

Có phải các ông là người Anh không?

Ông nói chi?

Có phải các ông là người Anh không?

Ồ, phải.

Phải, chúng tôi là người Anh.

Ồ, tôi là người Anh.

Các ông đang nghỉ mát à?

Không phải.

Chúng tôi là thương gia.

Xin mời ông ngồi.

Cảm ơn.

Uống trà nhé?

Dạ, xin ông cho tách trà.

Ông có dùng đường không?

Dạ thôi, cảm ơn.

Quê ông ở đâu?

Quê tôi ở Luân Ðôn.

Ông là thương gia à?

Dạ không.

Tôi là khách du lịch.

 

 

Grammar Notes

 

  1. 2.      Personal Pronouns (Ðại từ nhân xưng)

Ba đại từ còn lại trong tiếng Anh là:

We (ngôi thứ 1 số nhiều, chỉ những người nói): chúng ta, chúng tôi, bọn mình, bọn tôi,…

You (ngôi thứ 2 số nhiều, chỉ những người đang nói chuyện với ): các anh, các ông, các bà, các chị,

bọn bây, chúng mày, …

They (ngôi thứ 3 số nhiều, chỉ những người hoặc vật được nói tới): họ, các anh ấy, các chị ấy, các bà

ấy, chúng nó, bọn họ, …

2. The Simple Present Tense of to be (thì hiện tại đơn của động từ to be)

Affirmative (Khẳng định)

I am I’m

You are You’re

He is He’s

She is She’s

It is It’s

We are We’re

You are You’re

They are They’re

Negative (Phủ định)

I am not I’m not

You are not You aren’t

He is not He isn’t

She is not She isn’t

It is not It isn’t

We are not We aren’t

You are not You aren’t

They are not They ren’t

Interrogative (Nghi vấn)

Am I?

Are you?

Is he?

Is she?

Is it?

Are we?

Are you?

Are they?

Expressions

Excuse me: xin lỗi anh/chị (dùng trước khi muốn hỏi thăm hay làm phiền ai điều gì)

Pardon: xin lỗi, tôi chưa nghe kịp, xin vui lòng nhắc lại (lên giọng)

(I beg your) Pardon = I’m sorry: xin lỗi (xuống giọng, dùng tỏ ý hối tiếc vì mình đã phạm lỗi)

Yes, please: dạ/ No, thanks: thôi, cảm ơn. (hai cụm từ này dùng trả lời khi được mời ăn hay uống cái

gì)

to be from: quê ở, ở đâu đến

to be on holiday: nghỉ mát

businessman(n) thương gia

sit down(v) ngồi xuống

please(interj) xin, yêu cầu

tea(n) trà

sugar(n) đường

tourist(n) du khách

Where are you from?

1.

He’s from New York.

He’s American.

2.

She’s from Paris.

She’s French.

3.

They’re from London.

They’re English.

4.

….

…Russian.

5.

….

…Chinese.

6.

….

…Mexican.

7.

….

…Spanish.

8.

….

…Italian.

9.

….

… Iranian.

10.

….

… Japanese.

 

Grammar Notes

 

Singular Sentences (Câu số ít)

What is it? Nó là cái gì?

What is this? Cái gì đây?

What is that? Cái gì đó?

It’s a pen.

This is a pen.

That is a pen.

Is it a pen?

Is this a pen?

Is that a pen?

Yes, it is.

No, it isn’t.

The Indefinite Article a and an (Mạo từ bất định a và an)

Mạo từ là từ được đặt trước danh từ để xác định cho danh từ. Có hai loại mạo từ: mạo từ bất định

(indefinite articles) và mạo từ xác định (definite articles).

Mạo từ bất định được dùng trước danh từ đếm được số ít chỉ người hoặc vật một cách chung chung.

Ví dụ:

a man một người đàn ông

a woman một người đàn bà

an animal một con thú

an apple một quả táo

Mạo từ bất định có hai chữ là a và an.

A dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm: a book, a box, a truck

an dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: an apple, an umbrella, an orange

Plural Sentences (Câu số nhiều)

What are they? Chúng là cái gì?

What are these? Những cái gì đây?

What are those? Những cái gì đó?

They are(n’t) pens.

These are(n’t) pens.

Those are(n’t) pens.

Are they pens?

Are these pens?

Are those pens?

Yes, they are.

No, they aren’t.

 

The Plural of Nouns (Số nhiều của danh từ)

  1. Hình thức:

noun + s/es

Thêm –es vào những danh từ tận cùng bằng các âm /s/, /z/, /Ts/, /S/:

a bus → buses

a buzz → buzzes

a church → churches

a dish → dishes

Thêm –s vào các danh từ tận cùng bằng các âm còn lại:

a book → books

a pen → pens

an apple → apples

Hầu hết các danh từ tận cùng bằng f và fe đều được đổi thành v trước khi thêm –es:

a shelf → shelves

a knife → knives

Danh từ tận cùng bằng y được đổi thành –ies nếu trước đó là một phụ âm:

a strawberry → strawberries

a country → countries

Nhưng:

a key → keys

a day → days

(trước y là nguyên âm)

Một số danh từ bất quy tắc là:

a man → men

a woman → women

a foot → feet

a child → children

Lưu ý: không bao giờ sử dụng mạo từ a hoặc an trước danh từ số nhiều.

 

2. Cách đọc: -s và –es

có 3 cách đọc là /-s/, /z/ và /iz/

/s/ Các từ số ít có âm tận cùng là /t, k, p, t, H/: books, forks, cups, students, plates, months,…

/z/ Các từ khác trừ các từ có âm ở cuối là /s, iz/: apples, doors, keys, pens, towels,…

/iz/ Các từ số ít có âm tận cùng là /s, S, Ts, Dz, z/: glasses, boxes, dishes, watches, oranges, houses,…

 

Clock(n) đồng hồ

Radio(n) cái đài phát thanh

Ashtray(n) cái gạt tàn thuốc

Bed(n) cái giường

House(n) cái nhà

Towel(n) cái khăn tắm

 

 

 

4.WHAT’S YOUR NAME?

Mr Dean Good evening.

Receptionist Good evening, sir. What’s your name, please?

Mr Dean My name’s Dean.

Receptionist Ah, yes… Mr Dean… Room 15. Here’s your key.

Mr Dean Thank you.

Porter Is this your case?

Mr Dean No, it isn’t.

Porter Oh, is that your case over there?

Mr Dean Yes, it is.

Mr Brown Good evening.

Receptionist Good evening. What are your names, please?

Mr Brown Mr and Mrs Brown.

Receptionist Ah, yes.. here’s your key.

Porter Are these your cases here?

Mr Brown No, they aren’t.

Porter Oh, I’m sorry. Are those your cases over there?

Mr Brown Yes, they are.

Mrs Brown Is this our room?

Mr Brown What’s the number?

Mrs Brown 14.

Mr Brown Oh, no, it isn’t. That’s our room… number 13.

Chào cô.

Dạ chào ông.

Thưa ông tên gì ạ?

Tôi tên là Dean.

A, vâng… Ông Dean, phòng số 15.

Ðây là chìa khóa của ông.

Cảm ơn cô.

Phải đây là vali của ông không?

Không, không phải.

Ồ, vali ông ở đằng kia à?

Vâng, đúng rồi.

Chào cô.

Xin chào ông bà.

Thưa ông bà tên chi?

Ông bà Brown.

Ư vâng, chìa khóa của ông bà đây.

Những cái vali này của ông bà phải không.

Không, không phải đâu.

Ồ, xin lỗi!

Phải mấy cái vali đằng kia của ông bà phải không?

Vâng, đúng rồi.

Ðây có phải là phòng của chúng ta không?

Số mấy?

14.

Ồ, không phải đâu.

Phòng chúng ta đằng kia… số 13.

Listening

_ Mr Dean and receptionist

_ Mr Dean and porter

_ Mr Brown and receptionist

_ Mr Brown and porter

_ Mr and Mrs Brown

Proper Names

Dean, Brown

 

Grammar Notes

Possessive Adjectives (Tính từ sở hữu)

I my

you your

he his

she her

it its

we our

you your

they their

u ý:

Tính từ sở hữu được đặt trước danh từ số ít lẫn số nhiều để cho biết danh từ chỉ người hay vật đó

thuộc về ai.

Ví dụ:

My house: căn nhà của tôi.

His children: con cái của ông ấy.

 

Expressions

Good morning: chào (buổi sáng từ 1 giờ khuya đến 12 giờ trưa)

Good afternoon: chào (buổi chiều từ 12 giờ đến 5-6 giờ chiều)

Good evening: chào (buổi tối từ 5-6 giờ chiều đến 12 giờ đêm)

Over there: đằng kia kìa.

Here’s your key: chìa khóa của anh/chị đây (vừa nói vừa đưa chìa khóa cho người nhận)

What’s the number?: số mấy

I’m sorry: xin lỗi, tôi rất tiếc (dùng khi người nói thấy mình thật sự có lỗi)

name:(n) tên

receptionist:(n) tiếp viên

sir:(n) thưa ông (dùng lịch sự để gọi người đàn ông mình chưa biết tên)

ah:(interj) a (dùng biểu lộ sự vui thích, khâm phục, kinh ngạc)

room:(n) phònh

here:(adv) đây, này

porter:(n) người mang hành lý

case:(n) cái va ly

over there:(adv) ở đàng kia

this:(pron) đây, này

that:(pron) kia, đó

these(pron) những cái này

those:(pron) những cái kia

number:(n) con số

 

5.I’M COLD

 

A Ooh! I’m cold!

B Are you?

A Yes, I am.

B Oh, I’m not. I’m hot!

Ôi…! Tôi lạnh quá!

Bà lạnh à?

Vâng. Tôi lạnh.

Ồ, Tôi thì không.

Tôi nóng!

 

Grammar Notes

Descriptive Adjectives (Tính từ miêu tả)

Tính từ miêu tả thường được đặt sau động từ to be hay trước danh từ để nói về tình trạng hay tính

chất của người, vật, sự vật,…

Ví dụ:

She is young. (Cô ấy thì trẻ.)

He’s a rich man. (Ông ấy là người giàu có).

 

Expressions

 

cold:(adj) lạnh

rich:(adj) giàu

full:(adj) đầy

thick:(adj) dày

fat:(adj) mập

old:(adj) cũ/ già

cheap:(adj) rẻ

tall:(adj) cao

long:(adj) dài

strong:(adj) mạnh

small:(adj) nhỏ

light:(adj) nhẹ/ sáng

beautiful:(adj) đẹp

angry:(adj) giận

thirsty:(adj) khát

hungry:(adj) đói

diamond:(n) kim cương

Miss World:(n) hoa hậu thế giới

maxi skirt:(n) váy dài

mini skirt:(n) váy ngắn

pyramids:(n) kim tự tháp

Amazon:(n) sông Amazôn

Sahara Desert:(n) sa mạc Sahara

bikini:(n) áo tắm hai mảnh

 

Exercise 1

 

Helen Wilson’s thirsty.

Alan Wilson …

Mrs Wilson …

Miss Cook …

Mr Parker …

Mr Cooper …

Mr West and Mr Spencer ….

Uses these words: sad, angry, hungry, thirsty, tired, cold, hot.

Exercise 2

Look at Steve King.

He’s weak.

He’s small.

He’s light.

He’s thin.

He’s young.

Now write four sentences for:

a. Big Joe Frezer.

He’s heavy.

b. Mrs Loot.

c. Fred Penny.

 

http://www.mediafire.com/download/9yiabl8foy2db0u/01-05.flv

 

http://www.mediafire.com/listen/81117t9agdtmwhk/Unit1_7.mp3

 

Advertisements
 

Nhãn:

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: